Ford Territory

26/10/2026

Ford Territory

Ford Territory là mẫu Crossover 5 chỗ máy xăng, hiện phân phối 4 phiên bản với giá niêm yết từ 739 triệu. Quý khách có thể xem bảng giá từng phiên bản, giá lăn bánh, hình ảnh và thông số chi tiết bên dưới, hoặc để lại thông tin để nhận báo giá và lịch lái thử.

Bảng giá Ford Territory các phiên bản

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh
TP. Đà Nẵng
Trend 1.5 AT739.000.000 đ815.370.700 đ
Titanium 1.5 AT819.000.000 đ903.370.700 đ
Titanium X 1.5 AT875.000.000 đ964.970.700 đ
Platinum 1.5 AT916.000.000 đ1.010.070.700 đ

Giá tham khảo cập nhật 22/07/2026; giá lăn bánh là ước tính. Quý khách vui lòng liên hệ để nhận báo giá và ưu đãi mới nhất.

Ngoại thất Ford Territory

Nội thất và khoang lái

Thông số kỹ thuật Ford Territory

Thông sốTrend 1.5 ATTitanium 1.5 ATTitanium X 1.5 ATPlatinum 1.5 AT
Động cơ & vận hành
Động cơXăng 1.5L EcoBoost i4 turboXăng 1.5L EcoBoost i4 turboXăng 1.5L EcoBoost i4 turboXăng 1.5L EcoBoost i4 turbo
Dung tích xi-lanh1.490 cc1.490 cc1.490 cc1.490 cc
Công suất158 mã lực158 mã lực158 mã lực160 mã lực
Mô-men xoắn248 Nm248 Nm248 Nm248 Nm
Hộp sốAT 7 cấp (ly hợp kép)AT 7 cấp (ly hợp kép)AT 7 cấp (ly hợp kép)AT 7 cấp (ly hợp kép)
Dẫn độngCầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)Cầu trước (FWD)
Nhiên liệu & pin
Tiêu hao nhiên liệu (hỗn hợp)7,03 L/100 km7,03 L/100 km7,03 L/100 km—
Bình nhiên liệu60 lít60 lít60 lít—
Kích thước & trọng lượng
Dài x Rộng x Cao4.630 x 1.935 x 1.706 mm4.630 x 1.935 x 1.706 mm4.630 x 1.935 x 1.706 mm—
Chiều dài cơ sở2.726 mm2.726 mm2.726 mm—
Khoảng sáng gầm190 mm190 mm190 mm—
Số chỗ ngồi5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Mâm / lốp235/55 R18235/55 R18235/50 R19Mâm hợp kim 19 inch
An toàn & xuất xứ
Túi khí4 túi khí6 túi khí6 túi khí—
Xuất xứLắp ráp trong nướcLắp ráp trong nướcLắp ráp trong nướcLắp ráp trong nước

Hình ảnh trong bài: Thư viện ảnh xe VolxAI. Xem nguồn chi tiết